Kho từ › science-research › sample size

sample size //ˈsæmpl saɪz//

C1 n 📁 science-research IELTS
cỡ mẫu
A larger sample size improves reliability.
→ Cỡ mẫu lớn hơn cải thiện độ tin cậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...