Kho từ › science-research › control group

control group //kənˈtroʊl ɡruːp//

C1 n 📁 science-research IELTS
nhóm đối chứng
Control groups baseline experimental results.
→ Nhóm đối chứng làm cơ sở cho kết quả thí nghiệm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...