Kho từ › science-research › control group

control group

C1 n 📁 science-research IELTS
nhóm đối chứng
UK /kənˈtroʊl ɡruːp/ · US /kənˈtroʊl ɡruːp/
A group used for comparison in experiments.
Control groups baseline experimental results.
→ Nhóm đối chứng làm cơ sở cho kết quả thí nghiệm.
The control group did not receive the treatment.→ Nhóm đối chứng không nhận được điều trị.
Đồng nghĩa
comparison groupreference group
Collocations
experimental control groupcontrol group design
🎯 IELTS: Giải thích rõ vai trò trong thí nghiệm.
Quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...