Kho từ › science-research › double-blind

double-blind //ˌdʌbl ˈblaɪnd//

C1 adj 📁 science-research IELTS
mù đôi
Double-blind trials reduce bias.
→ Thử nghiệm mù đôi giảm thiên kiến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...