Kho từ › science-research › cross-sectional

cross-sectional //ˌkrɒs ˈsekʃənl//

C1 adj 📁 science-research IELTS
cắt ngang (nghiên cứu)
Cross-sectional studies snapshot a moment.
→ Nghiên cứu cắt ngang chụp ảnh một thời điểm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...