Kho từ › science-research › cross-sectional

cross-sectional

C1 adj 📁 science-research IELTS
cắt ngang (nghiên cứu)
UK /ˌkrɒs ˈsekʃənl/ · US /ˌkrɒs ˈsekʃənl/
Related to a study that looks at a specific point in time.
Cross-sectional studies snapshot a moment.
→ Nghiên cứu cắt ngang chụp ảnh một thời điểm.
Cross-sectional studies provide a snapshot of data.→ Nghiên cứu cắt ngang cung cấp một cái nhìn tổng quan về dữ liệu.
Cấu tạo
Từ 'cross-sectional' được tạo thành từ 'cross' và 'sectional'.
Đồng nghĩa
snapshot
Collocations
cross-sectional analysiscross-sectional data
🎯 IELTS: Mô tả nghiên cứu cắt ngang trong bài viết về xã hội.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...