Kho từ › science-research › meta-analysis

meta-analysis //ˌmetə əˈnæləsɪs//

C1 n 📁 science-research IELTS
phân tích tổng hợp
Meta-analyses synthesize multiple studies.
→ Phân tích tổng hợp tổng hợp nhiều nghiên cứu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...