Kho từ › science-research › systematic review

systematic review //ˌsɪstəˈmætɪk rɪˈvjuː//

C1 n 📁 science-research IELTS
tổng quan hệ thống
Systematic reviews assess existing evidence.
→ Tổng quan hệ thống đánh giá bằng chứng hiện có.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...