Kho từ › science-research › scientific consensus

scientific consensus

C1 n 📁 science-research IELTS
sự đồng thuận khoa học
UK /ˌsaɪənˈtɪfɪk kənˈsensəs/ · US /ˌsaɪənˈtɪfɪk kənˈsensəs/
General agreement among scientists on a particular issue.
Climate change has scientific consensus.
→ Biến đổi khí hậu có sự đồng thuận khoa học.
There is a scientific consensus on climate change.→ Có sự đồng thuận khoa học về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
agreementconsensus
Collocations
scientific consensus statementscientific consensus viewscientific consensus report
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các vấn đề khoa học trong IELTS.
Dùng khi nói về sự đồng thuận trong khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...