Kho từ › science-research › paradigm shift

paradigm shift

C1 n 📁 science-research IELTS
sự chuyển đổi mô hình
UK /ˈpærədaɪm ʃɪft/ · US /ˈpærədaɪm ʃɪft/
A significant change in the way something is done or understood.
Darwin's theory caused a paradigm shift.
→ Lý thuyết của Darwin gây ra sự chuyển đổi mô hình.
The internet caused a paradigm shift in communication.→ Internet đã gây ra sự chuyển đổi mô hình trong giao tiếp.
Đồng nghĩa
fundamental changerevolutionary change
Collocations
paradigm shift in thinkingparadigm shift in science
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của sự chuyển đổi này.
Thường liên quan đến công nghệ mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...