Kho từ › science-research › gene therapy

gene therapy

C1 n 📁 science-research IELTS
liệu pháp gen
UK /dʒiːn ˈθerəpi/ · US /dʒiːn ˈθerəpi/
A treatment that modifies genes to cure diseases.
Gene therapy offers hope for inherited diseases.
→ Liệu pháp gen mang lại hy vọng cho bệnh di truyền.
Gene therapy can potentially cure genetic disorders.→ Liệu pháp gen có thể chữa khỏi các rối loạn di truyền.
Cấu tạo
Cụm từ 'gene therapy' được tạo thành từ 'gene' và 'therapy'.
Đồng nghĩa
genetic therapy
Collocations
gene therapy techniquesgene therapy trials
🎯 IELTS: Mô tả lợi ích của liệu pháp gen trong bài viết về y tế.
Là lĩnh vực nghiên cứu y học mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...