Kho từ › science-research › gene therapy

gene therapy //dʒiːn ˈθerəpi//

C1 n 📁 science-research IELTS
liệu pháp gen
Gene therapy offers hope for inherited diseases.
→ Liệu pháp gen mang lại hy vọng cho bệnh di truyền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...