Kho từ › science-research › DNA

DNA

C1 n 📁 science-research IELTS
ADN
UK /ˌdiː en ˈeɪ/ · US /ˌdiː en ˈeɪ/
A molecule that carries genetic information.
DNA carries genetic information.
→ ADN mang thông tin di truyền.
DNA determines our physical traits.→ ADN quyết định các đặc điểm thể chất của chúng ta.
Đồng nghĩa
genetic materialhereditary material
Collocations
DNA sequenceDNA analysis
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về di truyền và sinh học.
Cơ sở của di truyền học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...