Kho từ › science-research › climate model

climate model //ˈklaɪmət ˈmɒdl//

C1 n 📁 science-research IELTS
mô hình khí hậu
Climate models project future warming.
→ Mô hình khí hậu dự đoán sự nóng lên tương lai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...