Kho từ › science-research › carbon sequestration

carbon sequestration //ˈkɑːrbən ˌsiːkwesˈtreɪʃn//

C1 n 📁 science-research IELTS
sự cô lập carbon
Carbon sequestration mitigates emissions.
→ Cô lập carbon giảm thiểu khí thải.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...