Kho từ › science-research › nuclear fusion

nuclear fusion

C1 n 📁 science-research IELTS
nhiệt hạch hạt nhân
UK /ˈnjuːkliər ˈfjuːʒn/ · US /ˈnjuːkliər ˈfjuːʒn/
A process where atomic nuclei combine to release energy.
Nuclear fusion could provide clean energy.
→ Nhiệt hạch hạt nhân có thể cung cấp năng lượng sạch.
Nuclear fusion powers the sun.→ Nhiệt hạch hạt nhân cung cấp năng lượng cho mặt trời.
Đồng nghĩa
fusion reactionnuclear reaction
Collocations
nuclear fusion reactornuclear fusion energy
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về năng lượng trong bài viết.
Thường dùng trong vật lý và năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...