Kho từ › science-research › nuclear fusion

nuclear fusion //ˈnjuːkliər ˈfjuːʒn//

C1 n 📁 science-research IELTS
nhiệt hạch hạt nhân
Nuclear fusion could provide clean energy.
→ Nhiệt hạch hạt nhân có thể cung cấp năng lượng sạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...