Kho từ › science-research › quantum computing

quantum computing

C1 n 📁 science-research IELTS
điện toán lượng tử
UK /ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ/ · US /ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ/
A type of computing that uses quantum mechanics principles.
Quantum computing solves certain problems faster.
→ Điện toán lượng tử giải quyết một số vấn đề nhanh hơn.
Quantum computing could revolutionize data processing.→ Điện toán lượng tử có thể cách mạng hóa xử lý dữ liệu.
Đồng nghĩa
quantum computationadvanced computing
Collocations
quantum computing technologyquantum computing power
🎯 IELTS: Thảo luận về tiềm năng của nó trong tương lai.
Còn mới và phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...