Kho từ › science-research › neural network

neural network //ˈnʊrəl ˈnetwɜːrk//

C1 n 📁 science-research IELTS
mạng nơ-ron
Neural networks mimic brain function.
→ Mạng nơ-ron mô phỏng chức năng não.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...