Kho từ › science-research › particle physics

particle physics

C1 n 📁 science-research IELTS
vật lý hạt
UK /ˈpɑːrtɪkl ˈfɪzɪks/ · US /ˈpɑːrtɪkl ˈfɪzɪks/
The study of the smallest particles of matter.
Particle physics probes fundamental matter.
→ Vật lý hạt thăm dò vật chất cơ bản.
Particle physics explores the fundamental components of the universe.→ Vật lý hạt khám phá các thành phần cơ bản của vũ trụ.
Cấu tạo
Cụm từ 'particle physics' được tạo thành từ 'particle' và 'physics'.
Đồng nghĩa
subatomic physics
Collocations
particle physics experimentsparticle physics research
🎯 IELTS: Mô tả các nghiên cứu vật lý hạt trong bài viết về khoa học.
Là lĩnh vực nghiên cứu khoa học tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...