Kho từ › science-research › particle physics

particle physics //ˈpɑːrtɪkl ˈfɪzɪks//

C1 n 📁 science-research IELTS
vật lý hạt
Particle physics probes fundamental matter.
→ Vật lý hạt thăm dò vật chất cơ bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...