Kho từ › science-research › relativity

relativity

C1 n 📁 science-research IELTS
thuyết tương đối
UK /ˌreləˈtɪvəti/ · US /ˌreləˈtɪvəti/
A theory explaining how motion is relative.
Einstein's relativity reshaped physics.
→ Thuyết tương đối của Einstein định hình lại vật lý.
Einstein's relativity changed physics forever.→ Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi vật lý mãi mãi.
Đồng nghĩa
theory of relativityrelational theory
Collocations
theory of relativityrelativity principle
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về vật lý trong bài viết.
Thường liên quan đến vật lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...