Kho từ › science-research › dark matter

dark matter

C1 n 📁 science-research IELTS
vật chất tối
UK /dɑːrk ˈmætər/ · US /dɑːrk ˈmætər/
A type of matter that does not emit light.
Dark matter's nature remains mysterious.
→ Bản chất vật chất tối vẫn bí ẩn.
Dark matter makes up most of the universe.→ Vật chất tối chiếm phần lớn vũ trụ.
Đồng nghĩa
unknown matterinvisible matter
Collocations
dark matter researchdark matter theory
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về vũ trụ và vật lý.
Liên quan đến vật lý thiên văn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...