Kho từ › science-research › big bang

big bang

C1 n 📁 science-research IELTS
vụ nổ lớn
UK /bɪɡ bæŋ/ · US /bɪɡ bæŋ/
The theory that the universe began with a massive explosion.
The big bang theory explains cosmic origins.
→ Lý thuyết vụ nổ lớn giải thích nguồn gốc vũ trụ.
The Big Bang theory explains the origin of the universe.→ Thuyết vụ nổ lớn giải thích nguồn gốc của vũ trụ.
Đồng nghĩa
cosmic explosionuniversal expansion
Collocations
Big Bang theoryBig Bang modelBig Bang nucleosynthesis
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về vũ trụ trong IELTS.
Dùng trong vật lý và thiên văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...