Kho từ › science-research › scientific method

scientific method

C1 n 📁 science-research IELTS
phương pháp khoa học
UK /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd/ · US /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd/
A systematic approach to scientific inquiry.
The scientific method validates knowledge.
→ Phương pháp khoa học xác nhận kiến thức.
The scientific method involves observation and experimentation.→ Phương pháp khoa học bao gồm quan sát và thí nghiệm.
Đồng nghĩa
research method
Collocations
apply scientific methodscientific method steps
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về quy trình nghiên cứu.
Cơ sở của nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...