Kho từ › science-research › scientific method

scientific method //ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd//

C1 n 📁 science-research IELTS
phương pháp khoa học
The scientific method validates knowledge.
→ Phương pháp khoa học xác nhận kiến thức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...