Kho từ › science-research › confounding variable

confounding variable //kənˈfaʊndɪŋ ˈveriəbl//

C1 n 📁 science-research IELTS
biến số gây nhiễu
Confounding variables muddy results.
→ Biến số gây nhiễu làm rối kết quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...