Kho từ › science-research › regression analysis

regression analysis

C1 n 📁 science-research IELTS
phân tích hồi quy
UK /rɪˈɡreʃn əˈnæləsɪs/ · US /rɪˈɡreʃn əˈnæləsɪs/
A method to analyze relationships between variables using statistical techniques.
Regression analysis identifies relationships.
→ Phân tích hồi quy xác định các mối quan hệ.
Regression analysis helps predict future trends based on past data.→ Phân tích hồi quy giúp dự đoán xu hướng tương lai dựa trên dữ liệu quá khứ.
Đồng nghĩa
statistical analysisdata analysis
Collocations
multiple regression analysislinear regression analysis
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho phân tích hồi quy.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...