Kho từ › science-research › inference

inference

C1 n 📁 science-research IELTS
suy luận
UK /ˈɪnfərəns/ · US /ˈɪnfərəns/
The process of drawing conclusions from evidence.
Statistical inference generalizes from samples.
→ Suy luận thống kê tổng quát hóa từ các mẫu.
Inference allows us to understand data better.→ Suy luận giúp chúng ta hiểu dữ liệu tốt hơn.
Cấu tạo
Từ 'inference' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
deductionconclusion
Collocations
make an inferencestatistical inference
🎯 IELTS: Sử dụng 'inference' để phân tích dữ liệu trong bài viết.
Rất quan trọng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...