Kho từ › science-research › reliability

reliability //rɪˌlaɪəˈbɪləti//

C1 n 📁 science-research IELTS
độ tin cậy
Reliability ensures consistent results.
→ Độ tin cậy đảm bảo kết quả nhất quán.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...