Kho từ › science-research › experimentation

experimentation //ɪkˌsperɪmenˈteɪʃn//

C1 n 📁 science-research IELTS
sự thí nghiệm
Experimentation tests theories rigorously.
→ Thí nghiệm kiểm tra lý thuyết một cách chặt chẽ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...