Kho từ › science-research › data analysis

data analysis //ˈdeɪtə əˈnæləsɪs//

C1 n 📁 science-research IELTS
phân tích dữ liệu
Data analysis transforms numbers into insights.
→ Phân tích dữ liệu biến số thành hiểu biết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...