Kho từ › science-research › scholar

scholar //ˈskɒlər//

C1 n 📁 science-research IELTS
học giả
Renowned scholars convened at the conference.
→ Các học giả nổi tiếng tụ tập tại hội nghị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...