Kho từ › science-research › scholar

scholar

C1 n 📁 science-research IELTS
học giả
UK /ˈskɒlər/ · US /ˈskɒlər/
A person who studies or has deep knowledge in a particular field.
Renowned scholars convened at the conference.
→ Các học giả nổi tiếng tụ tập tại hội nghị.
The scholar published a book on ancient civilizations.→ Học giả đã xuất bản một cuốn sách về các nền văn minh cổ đại.
Đồng nghĩa
academicintellectual
Collocations
distinguished scholareminent scholar
🎯 IELTS: Nêu rõ lĩnh vực nghiên cứu của học giả để tăng tính thuyết phục.
Thường được dùng trong lĩnh vực học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...