Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

superpower

/ˈsuːpərpaʊər/ C1 IELTS

Nghĩa

siêu cường n

Định nghĩa · A very powerful country that influences others.

“Two superpowers dominated the Cold War.”Hai siêu cường thống trị Chiến tranh Lạnh.

“The United States is considered a superpower.”Hoa Kỳ được coi là một siêu cường.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về chính trị toàn cầu.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các quốc gia lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...