Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

journalistic integrity

/ˌdʒɜːrnəˈlɪstɪk ɪnˈteɡrəti/ C1 IELTS

Nghĩa

sự liêm chính báo chí n

Định nghĩa · The honesty and ethics of journalism.

“Journalistic integrity demands fact-checking.”Liêm chính báo chí đòi hỏi kiểm chứng sự thật.

“Journalistic integrity is crucial for public trust.”Sự liêm chính báo chí rất quan trọng cho lòng tin của công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'journalistic integrity' khi bàn về truyền thông.

Ghi chú · Liêm chính báo chí giúp bảo vệ sự thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...