true
/truː/ A1
Nghĩa
đúng
tính từ
Định nghĩa · In accordance with fact; correct.
“That is true.”Điều đó là đúng.
“He is a true friend.”Anh ấy là một người bạn thật sự.
Họ từ
truth (n)truly (adv)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'true' để khẳng định quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: false.