Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

true

/truː/ A1

Nghĩa

đúng tính từ

Định nghĩa · In accordance with fact; correct.

“That is true.”Điều đó là đúng.

“He is a true friend.”Anh ấy là một người bạn thật sự.

Đồng nghĩa realaccurate
Trái nghĩa falseincorrect
Cụm hay dùng come truetrue love

Mẹo IELTS · Sử dụng 'true' để khẳng định quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: false.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...