Kho từ › adjectives › hot

hot

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
nóng, nóng bức
UK /hɑːt/ · US /hɑːt/
Having a high temperature.
The coffee is very hot.
→ Cà phê rất nóng.
It is hot outside today.→ Bên ngoài hôm nay nóng lắm.
Đồng nghĩa
warmscorching
Trái nghĩa
cold
Collocations
a hot dayhot weatherhot waterhot food
Họ từ
heat (n)heat (v)heated (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'hot' để mô tả thời tiết hoặc đồ ăn.
Trái nghĩa: cold (lạnh). Đừng nhầm 'hot' (nhiệt độ cao) với 'spicy' (cay).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...