EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjectives › short
short
A1
adj.
📁 adjectives
TOEIC
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
UK /ʃɔːrt/
·
US /ʃɔːrt/
Having a small length or duration.
He has short hair.
→ Anh ấy có mái tóc ngắn.
The break was too short.
→ Giờ nghỉ quá ngắn.
Đồng nghĩa
brief
quick
Trái nghĩa
long
Collocations
a short meeting
a short distance
a short break
a short list
short hair
Họ từ
shorter (adj.) ngắn hơn
shortest (adj.) ngắn nhất
shortly (adv.) ngay sau đây
shorten (v.) rút ngắn
🎯
IELTS:
Dùng 'short' để mô tả thời gian hoặc chiều cao.
Trái nghĩa: long (dài) về độ dài; tall (cao) về chiều cao người. Đừng nhầm short (thấp/ngắn) với low (thấp về vị trí).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
curly
/ˈkɜːli/
xoăn
frightened
/ˈfraɪtənd/
sợ hãi
big
/bɪɡ/
to, lớn
small
/smɔːl/
nhỏ, bé
large
/lɑːrdʒ/
lớn, rộng lớn
little
/ˈlɪt̬.əl/
nhỏ bé, ít (mang cảm xúc)
long
/lɔːŋ/
dài, lâu
tall
/tɔːl/
cao (về chiều cao người hoặc vật)
Có trong các bộ
📏
Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...