Kho từ › Adjectives › frightened

frightened /ˈfraɪtənd/

A1 adj 📁 Adjectives
sợ hãi
The cat is frightened of thunder.
→ Con mèo sợ hãi tiếng sấm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...