frightened
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling scared or afraid.
“The cat is frightened of thunder.”Con mèo sợ hãi tiếng sấm.
“She was frightened by the loud noise.”Cô ấy sợ hãi vì tiếng ồn lớn.
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc của bạn trong tình huống căng thẳng.
Ghi chú · Cảm xúc thường gặp trong tình huống bất ngờ.