Kho từ › adjectives › small

small ID 791485 /smɔːl/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
nhỏ, bé
She lives in a small apartment.
→ Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...