Kho từ › adjectives › small

small

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
nhỏ, bé
UK /smɔːl/ · US /smɔːl/
Not large in size or amount.
She lives in a small apartment.
→ Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.
The box is too small.→ Cái hộp quá nhỏ.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
littletiny
Trái nghĩa
largebig
Collocations
a small rooma small businessa small groupa small towna small change
Họ từ
smaller (adj.) nhỏ hơnsmallest (adj.) nhỏ nhấtsmallness (n.) sự nhỏ bé
🎯 IELTS: Sử dụng 'small' để mô tả đối tượng trong Writing.
Trái nghĩa: big / large (to, lớn). So sánh đều: small → smaller → smallest.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...