EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjectives › long
long
A1
adj.
📁 adjectives
TOEIC
dài, lâu
UK /lɔːŋ/
·
US /lɔːŋ/
Having a great length.
It is a long road.
→ Đây là một con đường dài.
The meeting was very long.
→ Cuộc họp kéo dài rất lâu.
Đồng nghĩa
lengthy
extended
Collocations
a long table
a long time
a long distance
a long list
a long corridor
Họ từ
longer (adj.) dài hơn
longest (adj.) dài nhất
length (n.) chiều dài
lengthen (v.) làm dài thêm
🎯
IELTS:
Sử dụng 'long' khi mô tả khoảng thời gian hoặc chiều dài.
Trái nghĩa: short (ngắn). Dùng cho cả không gian (long road) và thời gian (long wait).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
curly
/ˈkɜːli/
xoăn
frightened
/ˈfraɪtənd/
sợ hãi
big
/bɪɡ/
to, lớn
small
/smɔːl/
nhỏ, bé
large
/lɑːrdʒ/
lớn, rộng lớn
little
/ˈlɪt̬.əl/
nhỏ bé, ít (mang cảm xúc)
short
/ʃɔːrt/
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
tall
/tɔːl/
cao (về chiều cao người hoặc vật)
Có trong các bộ
📏
Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...