Kho từ › adjectives › big

big

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
to, lớn
UK /bɪɡ/ · US /bɪɡ/
Of large size or extent.
They work in a big office.
→ Họ làm việc trong một văn phòng lớn.
This is a big problem.→ Đây là một vấn đề lớn.
Đồng nghĩa
largehuge
Collocations
a big housea big companya big differencetoo biga big city
Họ từ
bigger (adj.) to hơnbiggest (adj.) to nhấtbigness (n.) sự to lớn
🎯 IELTS: Sử dụng 'big' để nhấn mạnh kích thước trong bài viết.
Trái nghĩa: small (nhỏ). So sánh: big → bigger → biggest (gấp đôi g).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...