EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjectives › big
big
A1
adj.
📁 adjectives
TOEIC
to, lớn
UK /bɪɡ/
·
US /bɪɡ/
Of large size or extent.
They work in a big office.
→ Họ làm việc trong một văn phòng lớn.
This is a big problem.
→ Đây là một vấn đề lớn.
Đồng nghĩa
large
huge
Collocations
a big house
a big company
a big difference
too big
a big city
Họ từ
bigger (adj.) to hơn
biggest (adj.) to nhất
bigness (n.) sự to lớn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'big' để nhấn mạnh kích thước trong bài viết.
Trái nghĩa: small (nhỏ). So sánh: big → bigger → biggest (gấp đôi g).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
curly
/ˈkɜːli/
xoăn
frightened
/ˈfraɪtənd/
sợ hãi
small
/smɔːl/
nhỏ, bé
large
/lɑːrdʒ/
lớn, rộng lớn
little
/ˈlɪt̬.əl/
nhỏ bé, ít (mang cảm xúc)
long
/lɔːŋ/
dài, lâu
short
/ʃɔːrt/
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
tall
/tɔːl/
cao (về chiều cao người hoặc vật)
Có trong các bộ
📏
Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...