Kho từ › adjectives › large

large

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
lớn, rộng lớn
UK /lɑːrdʒ/ · US /lɑːrdʒ/
Of a big size or amount.
They need a large conference room.
→ Họ cần một phòng hội nghị lớn.
The store has a large parking lot.→ Cửa hàng có bãi đậu xe rộng lớn.
Đồng nghĩa
bighuge
Trái nghĩa
small
Collocations
a large numbera large areaa large companya large screena large crowd
Họ từ
larger (adj.) lớn hơnlargest (adj.) lớn nhấtlargely (adv.) phần lớn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quy mô trong IELTS.
Trái nghĩa: small (nhỏ). Large thường dùng cho diện tích/số lượng; big thiên về cảm xúc/tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...