Kho từ › Adjectives › curly

curly

A1 adj 📁 Adjectives
xoăn
UK /ˈkɜːli/ · US /ˈkɜːli/
having curls or waves in hair
She has curly hair.
→ Cô ấy có mái tóc xoăn.
Her curly hair looked beautiful in the sunlight.→ Tóc xoăn của cô ấy trông thật đẹp dưới ánh nắng.
Đồng nghĩa
wavykinky
Collocations
curly haircurly stylecurly locks
🎯 IELTS: Mô tả ngoại hình trong phần nói.
Thường dùng để miêu tả kiểu tóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...