Từ vựng A1

Chủ đề Adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

curly

/ˈkɜːli/ A1

Nghĩa

xoăn adj

Định nghĩa · having curls or waves in hair

“She has curly hair.”Cô ấy có mái tóc xoăn.

“Her curly hair looked beautiful in the sunlight.”Tóc xoăn của cô ấy trông thật đẹp dưới ánh nắng.

Đồng nghĩa wavykinky

Mẹo IELTS · Mô tả ngoại hình trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả kiểu tóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...