curly
/ˈkɜːli/ A1
Nghĩa
xoăn
adj
Định nghĩa · having curls or waves in hair
“She has curly hair.”Cô ấy có mái tóc xoăn.
“Her curly hair looked beautiful in the sunlight.”Tóc xoăn của cô ấy trông thật đẹp dưới ánh nắng.
Cụm hay dùng
curly haircurly stylecurly locks
Mẹo IELTS · Mô tả ngoại hình trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả kiểu tóc.