warm
/wɔːrm/ A1 TOEIC phổ biến #202
Nghĩa
ấm, ấm áp
adj.
Định nghĩa · Having a moderate degree of warmth.
“The room is warm and cozy.”Căn phòng ấm và thoải mái.
“Please drink warm water.”Hãy uống nước ấm đi.
Trái nghĩa
cold
Cụm hay dùng
warm weatherwarm waterwarm smilewarm clothes
Cấu tạoTừ này không có thành phần ghép.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'warm' để mô tả cảm xúc trong Speaking.
Ghi chú · Nằm giữa hot và cool. 'Warm' cũng dùng để tả tính cách thân thiện: a warm person.