Kho từ › adjectives › happy

happy ID 415546 /ˈhæp.i/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
vui, vui vẻ, hạnh phúc
She looks very happy today.
→ Cô ấy trông rất vui hôm nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...