Kho từ › adjectives › sad

sad ID 472568 /sæd/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
buồn, buồn bã
He feels sad after the news.
→ Anh ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...