Kho từ › adjectives › sad

sad

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
buồn, buồn bã
UK /sæd/ · US /sæd/
Feeling unhappy or sorrowful.
He feels sad after the news.
→ Anh ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin.
It is a sad story.→ Đó là một câu chuyện buồn.
Đồng nghĩa
unhappyupset
Collocations
feel sadsad newsa sad facesad story
Họ từ
sadness (n)sadly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sad' để mô tả cảm xúc tiêu cực.
Trái nghĩa: happy (vui). Đừng nhầm sad (buồn tâm lý) với tired (mệt thể chất).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...