Kho từ › adjectives › tired

tired ID 960506 /ˈtaɪərd/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
mệt, mệt mỏi
I am tired after work.
→ Tôi mệt sau khi đi làm về.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...