Kho từ › adjectives › sick

sick

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
ốm, bệnh
UK /sɪk/ · US /sɪk/
Feeling unwell or ill.
He stayed home because he was sick.
→ Anh ấy ở nhà vì bị ốm.
She felt sick on the bus.→ Cô ấy cảm thấy buồn nôn trên xe buýt.
Đồng nghĩa
illunwell
Collocations
feel sicksick daycall in sicksick leave
Họ từ
sickness (n)sicken (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sick' để mô tả cảm giác trong bài viết.
Ở Anh, 'sick' thường nghĩa buồn nôn; ở Mỹ, 'sick' = ốm nói chung. TOEIC dùng theo nghĩa Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...