Kho từ › adjectives › sick

sick ID 824644 /sɪk/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
ốm, bệnh
He stayed home because he was sick.
→ Anh ấy ở nhà vì bị ốm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...