Kho từ › adjectives › hungry

hungry ID 467303 /ˈhʌŋ.ɡri/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
đói, đói bụng
I am hungry. Let us eat.
→ Tôi đói. Hãy ăn thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...