Kho từ › adjectives › hungry

hungry

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
đói, đói bụng
UK /ˈhʌŋ.ɡri/ · US /ˈhʌŋ.ɡri/
Feeling a need for food.
I am hungry. Let us eat.
→ Tôi đói. Hãy ăn thôi.
The children are hungry after school.→ Các em học sinh đói sau giờ học.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
starvingfamished
Trái nghĩa
full
Collocations
feel hungryvery hungryhungry for fooda hungry child
Họ từ
hunger (n)hungrily (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hungry' để thể hiện cảm xúc trong Speaking.
Trái nghĩa: full (no). 'Starving' mạnh hơn hungry (rất đói). Phát âm: /ˈhʌŋ.ɡri/ (g không câm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...