Kho từ › adjectives › thirsty

thirsty ID 227015 /ˈθɜːrs.ti/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
khát, khát nước
I am thirsty. Please give me water.
→ Tôi khát. Cho tôi nước với.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...