Kho từ › adjectives › busy

busy

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
bận, bận rộn
UK /ˈbɪz.i/ · US /ˈbɪz.i/
Occupied with tasks or activities; not free.
I am very busy today.
→ Hôm nay tôi rất bận.
The office is busy in the morning.→ Văn phòng bận rộn vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
occupiedengaged
Trái nghĩa
freeidle
Collocations
a busy daybusy at worktoo busya busy street
Họ từ
business (n)busily (adv)
🎯 IELTS: Dùng 'busy' để mô tả lịch trình trong IELTS.
Trái nghĩa: free (rảnh). Phát âm /ˈbɪz.i/ — không phải 'biu-zi'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...