Kho từ › adjectives › busy

busy ID 300609 /ˈbɪz.i/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
bận, bận rộn
I am very busy today.
→ Hôm nay tôi rất bận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...