Kho từ › adjectives › free

free

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
rảnh, tự do; miễn phí
UK /friː/ · US /friː/
Not restricted; available.
Are you free this afternoon?
→ Bạn có rảnh chiều nay không?
This app is free to download.→ Ứng dụng này miễn phí để tải.
Đồng nghĩa
availablevacant
Collocations
free timefeel freefree of chargefree day
Họ từ
freedom (n)freely (adv)free up (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'free' để diễn tả sự không bị ràng buộc.
'Free' có 2 nghĩa chính: rảnh rỗi (Are you free?) và miễn phí (free of charge). Đừng dùng lẫn lộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...