EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjectives › free
free
ID
361060
/friː/
A1
adj.
📁 adjectives
TOEIC
rảnh, tự do; miễn phí
Are you free this afternoon?
→ Bạn có rảnh chiều nay không?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
curly
/ˈkɜːli/
xoăn
frightened
/ˈfraɪtənd/
sợ hãi
big
/bɪɡ/
to, lớn
small
/smɔːl/
nhỏ, bé
large
/lɑːrdʒ/
lớn, rộng lớn
little
/ˈlɪt̬.əl/
nhỏ bé, ít (mang cảm xúc)
long
/lɔːŋ/
dài, lâu
short
/ʃɔːrt/
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
Có trong các bộ
🌡️
Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...