Kho từ › adjectives › ready

ready ID 795520 /ˈred.i/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
sẵn sàng
Dinner is ready. Come eat.
→ Bữa tối đã sẵn sàng. Vào ăn thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...