Kho từ › adjectives › full

full ID 679800 /fʊl/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
no (sau ăn); đầy (bình chứa)
I cannot eat more. I am full.
→ Tôi không thể ăn thêm. Tôi no rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...