Kho từ › adjectives › empty

empty

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
rỗng, trống, không có gì
UK /ˈemp.ti/ · US /ˈemp.ti/
Containing nothing; not filled.
The glass is empty.
→ Cái ly rỗng.
The room is empty now.→ Phòng trống bây giờ.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
vacantbare
Trái nghĩa
full
Collocations
an empty roomempty glassempty stomachfeel empty
Họ từ
emptiness (n)empty (v — làm cho rỗng)
🎯 IELTS: Sử dụng 'empty' để mô tả tình trạng trong Writing.
Trái nghĩa: full (đầy/no). 'Empty' dùng cho vật chứa hoặc không gian. Đừng nhầm với 'blank' (trắng/chưa điền).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...