Kho từ › adjectives › empty

empty ID 782291 /ˈemp.ti/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
rỗng, trống, không có gì
The glass is empty.
→ Cái ly rỗng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...